Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà trống
* noun
-cock
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
gà trống
- cock|= trời đất! gà trống sao mà gáy nửa đêm? good grief! why is that cock crowing in the middle of the night?
* Từ tham khảo/words other:
-
bít
-
bịt
-
bịt bạc
-
bịt bằng túi cát
-
bịt bùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà trống
* Từ tham khảo/words other:
- bít
- bịt
- bịt bạc
- bịt bằng túi cát
- bịt bùng