Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịt bạc
* ngđtừ|- silver-plate
* Từ tham khảo/words other:
-
vai phụ
-
vải phủ
-
vải phủ ghế
-
vải phủ lưng
-
vải phủ lưng ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịt bạc
* Từ tham khảo/words other:
- vai phụ
- vải phủ
- vải phủ ghế
- vải phủ lưng
- vải phủ lưng ngựa