Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối phó trước
* ngđtừ|- prevent
* Từ tham khảo/words other:
-
nhớ mang máng
-
nhỏ mắt
-
nhọ mặt
-
nhọ mặt người
-
nhỏ mọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối phó trước
* Từ tham khảo/words other:
- nhớ mang máng
- nhỏ mắt
- nhọ mặt
- nhọ mặt người
- nhỏ mọn