Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đằm đằm
- wet
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân dịp
-
nhân dịp này
-
nhân đôi
-
nhàn du
-
nhân dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đằm đằm
* Từ tham khảo/words other:
- nhân dịp
- nhân dịp này
- nhân đôi
- nhàn du
- nhân dục