Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ lỡ
- be in straitened/reduced/strained circumstances; be hard up|- như cơ nhỡ
* Từ tham khảo/words other:
-
cân đối
-
cân đối được thu chi
-
cân đối thu chi
-
cân đối với
-
cận đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ lỡ
* Từ tham khảo/words other:
- cân đối
- cân đối được thu chi
- cân đối thu chi
- cân đối với
- cận đông