Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cân đối với
* ttừ|- relative
* Từ tham khảo/words other:
-
kéo bằng tời
-
kẹo bánh
-
kẹo bào
-
kẻo bạo ngược
-
kéo bật ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cân đối với
* Từ tham khảo/words other:
- kéo bằng tời
- kẹo bánh
- kẹo bào
- kẻo bạo ngược
- kéo bật ra