Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có lông nhung
* dtừ|- villosity|* ttừ|- villous, velutinous, villose
* Từ tham khảo/words other:
-
nương cậy
-
nuông chiều
-
nướng chưa chín hẳn
-
nương định canh
-
nướng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có lông nhung
* Từ tham khảo/words other:
- nương cậy
- nuông chiều
- nướng chưa chín hẳn
- nương định canh
- nướng lại