Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nương cậy
- Depend on (somebody) for help
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nương cậy
- cũng như nương nhờ, nương tựa|- depend on (somebody) for help; rely (on, upon)|= nương cậy ai rely on somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy đi
-
chạy đi chạy lại
-
chạy điện
-
cháy đỏ
-
chảy dồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nương cậy
* Từ tham khảo/words other:
- chạy đi
- chạy đi chạy lại
- chạy điện
- cháy đỏ
- chảy dồn