Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chèm chẹp
- như chem chép
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
chèm chẹp
- như chem chép
* Từ tham khảo/words other:
-
bầng
-
băng
-
bằng
-
bẵng
-
bằng 100 mét vuông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chèm chẹp
* Từ tham khảo/words other:
- bầng
- băng
- bằng
- bẵng
- bằng 100 mét vuông