Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầng
- flame; blaze; glow|= hai má đỏ bầng one's cheeks flaming/glowing|- open suddenly
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng đái giắt
-
chứng đái ra máu
-
chứng đái són đau
-
chứng dẫn
-
chủng đậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầng
* Từ tham khảo/words other:
- chứng đái giắt
- chứng đái ra máu
- chứng đái són đau
- chứng dẫn
- chủng đậu