Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế khoa
- examination, contest|= chế khoa gặp hội trường văn (truyện kiều) for learned men a contest now took place
* Từ tham khảo/words other:
-
đối diện
-
đối diện với
-
đôi điều
-
đội điều tra
-
đối đỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế khoa
* Từ tham khảo/words other:
- đối diện
- đối diện với
- đôi điều
- đội điều tra
- đối đỉnh