Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế khoa
- examination, contest|= chế khoa gặp hội trường văn (truyện kiều) for learned men a contest now took place
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị đục lỗ
-
không bị đụng chạm đến
-
không bì được
-
không bị đuổi theo
-
không bị ép buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế khoa
* Từ tham khảo/words other:
- không bị đục lỗ
- không bị đụng chạm đến
- không bì được
- không bị đuổi theo
- không bị ép buộc