Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối đỉnh
- (góc đối đỉnh) vertically opposite angles
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng xay
-
hàng xay hàng xáo
-
hãng xe hơi
-
hàng xéc
-
hàng xéc mỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối đỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- hàng xay
- hàng xay hàng xáo
- hãng xe hơi
- hàng xéc
- hàng xéc mỏng