Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối diện với
* gtừ|- against|* ngđtừ|- confront, subtend
* Từ tham khảo/words other:
-
sư tử cái
-
sư tử con
-
sư tử hà đông
-
sự tung tin xấu
-
sự tuyên án
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối diện với
* Từ tham khảo/words other:
- sư tử cái
- sư tử con
- sư tử hà đông
- sự tung tin xấu
- sự tuyên án