Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm như sên
* thngữ|- at snail's pace|* ttừ|- snail-slow, snaillike
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm cập
-
cằm cặp
-
cầm cẩu
-
cầm chắc
-
cầm chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm như sên
* Từ tham khảo/words other:
- cầm cập
- cằm cặp
- cầm cẩu
- cầm chắc
- cầm chân