Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt móng tay
- to cut/trim one's nails|= dụng cụ cắt móng tay nail clippers; nail scissors
* Từ tham khảo/words other:
-
đoái đến
-
đoái hoài
-
đoái hoán
-
đoái thương
-
đoái tưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt móng tay
* Từ tham khảo/words other:
- đoái đến
- đoái hoài
- đoái hoán
- đoái thương
- đoái tưởng