| bất đồng ngôn ngữ | - not to have a common language; not to share the same language|= sự bất đồng ngôn ngữ language barrier; language difference|= quản đốc và công nhân hiểu lầm nhau do bất đồng ngôn ngữ language difference causes misunderstanding between manager and workers |
* Từ tham khảo/words other:
- bài đức
- bãi dương xỉ diều hâu
- bãi duyệt binh
- bài giải
- bài giảng