Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẩn khuất
- reserved, reticent, secretive, hidden
* Từ tham khảo/words other:
-
cố vấn pháp lý
-
có vân rạn
-
cố vấn sai
-
có vân sóng
-
cố vấn trung ương đảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẩn khuất
* Từ tham khảo/words other:
- cố vấn pháp lý
- có vân rạn
- cố vấn sai
- có vân sóng
- cố vấn trung ương đảng