Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使船尾受击
= {poop} , phần đuôi tàu, sàn tàu cao nhất ở phía đuôi, vỗ tung vào phía đuôi, đập tràn vào phía đuôi (tàu), hứng (sóng) lên phía đuôi (tàu), bẹn, vùng bẹn, đánh vào bẹn (ai), (từ lóng) anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại
* Từ tham khảo/words other:
-
使船漂去
-
使节
-
使节流
-
使节的
-
使花费
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使船尾受击
* Từ tham khảo/words other:
- 使船漂去
- 使节
- 使节流
- 使节的
- 使花费