Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使节
= {embassador}|= {legate} , giáo sĩ đại diện giáo hoàng, (từ cổ,nghĩa cổ) đại sứ; người đại diện, để lại, truyền cho
* Từ tham khảo/words other:
-
使节流
-
使节的
-
使花费
-
使苏醒
-
使苗条
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使节
* Từ tham khảo/words other:
- 使节流
- 使节的
- 使花费
- 使苏醒
- 使苗条