Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使节流
= {throttle} , hầu, họng, (kỹ thuật) van tiết lưu, van bướm ((cũng) throttle,valve), mở hết ga (ô tô), giảm tốc độ, tăng tốc độ, bóp cổ, bóp hầu, bóp nghẹt, đàn áp, trấn áp, (kỹ thuật) tiết lưu, giảm tốc độ (của ô tô, máy)
* Từ tham khảo/words other:
-
使节的
-
使花费
-
使苏醒
-
使苗条
-
使苦恼
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使节流
* Từ tham khảo/words other:
- 使节的
- 使花费
- 使苏醒
- 使苗条
- 使苦恼