| 使结束 | = {bring end}|= {finalise} , làm xong, hoàn thành, cho hình dạng cuối cùng, làm cho hình thành hình dạng cuối cùng; thông qua lần cuối cùng, | vào vòng chung kết|= {finalize} , làm xong, hoàn thành, cho hình dạng cuối cùng, làm cho hình thành hình dạng cuối cùng; thông qua lần cuối cùng, (thể dục,thể thao) vào chung kết|= {terminate} , vạch giới hạn, định giới hạn, làm xong, kết thúc, hoàn thành, chấm dứt, xong, kết thúc, chấm dứt, kết cục, kết liễu, tận cùng bằng (chữ, từ...), giới hạn, cuối cùng, tận cùng |
|---|
* Từ tham khảo/words other:
- 使结果实
- 使结盟
- 使绕道
- 使绝望
- 使绝缘