Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使结果实
= {fructify} , ra quả, làm cho ra quả, làm cho có kết quả
* Từ tham khảo/words other:
-
使结盟
-
使绕道
-
使绝望
-
使绝缘
-
使继续
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使结果实
* Từ tham khảo/words other:
- 使结盟
- 使绕道
- 使绝望
- 使绝缘
- 使继续