Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使绝缘
= {insulate} , cô lập, cách ly, biến (đất liền) thành một hòn đảo|= {isolate} , cô lập, (y học) cách ly, (điện học) cách, (hoá học) tách ra
* Từ tham khảo/words other:
-
使继续
-
使继续有效
-
使缄默
-
使缓和
-
使缓和的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使绝缘
* Từ tham khảo/words other:
- 使继续
- 使继续有效
- 使缄默
- 使缓和
- 使缓和的