Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使结盟
= {align} , sắp cho thẳng hàng, sắp hàng, đứng thành hàng
* Từ tham khảo/words other:
-
使绕道
-
使绝望
-
使绝缘
-
使继续
-
使继续有效
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使结盟
* Từ tham khảo/words other:
- 使绕道
- 使绝望
- 使绝缘
- 使继续
- 使继续有效