Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使竖立
= {erect} , thẳng, đứng thẳng, dựng đứng (tóc...), dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng, dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (sinh vật học) làm cương lên, (kỹ thuật) ghép, lắp ráp, (toán học) dựng (hình...), cương lên
* Từ tham khảo/words other:
-
使竖起
-
使竞争
-
使符合
-
使笺
-
使等同于
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使竖立
* Từ tham khảo/words other:
- 使竖起
- 使竞争
- 使符合
- 使笺
- 使等同于