Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使符合
= {bring ... inaccord}
* Từ tham khảo/words other:
-
使笺
-
使等同于
-
使筋疲力尽
-
使筋疲力竭
-
使简洁
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使符合
* Từ tham khảo/words other:
- 使笺
- 使等同于
- 使筋疲力尽
- 使筋疲力竭
- 使简洁