Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使等同于
= {identify} , đồng nhất hoá, coi như nhau, nhận ra, làm cho nhận ra, nhận biết; nhận diện, nhận dạng, đồng nhất với, đồng cảm với
* Từ tham khảo/words other:
-
使筋疲力尽
-
使筋疲力竭
-
使简洁
-
使粉碎
-
使粗俗
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使等同于
* Từ tham khảo/words other:
- 使筋疲力尽
- 使筋疲力竭
- 使简洁
- 使粉碎
- 使粗俗