Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使竞争
= {vie} , ganh đua; thi đua
* Từ tham khảo/words other:
-
使符合
-
使笺
-
使等同于
-
使筋疲力尽
-
使筋疲力竭
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使竞争
* Từ tham khảo/words other:
- 使符合
- 使笺
- 使等同于
- 使筋疲力尽
- 使筋疲力竭