Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kệ tía
Mặc bố nó.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
kệ xác
-
kếch
-
kếch kệch
-
kếch sù
-
kếch xù
-
kệch
* Tham khảo ngữ cảnh
Mặc
kệ tía
nuôi tôi nhìn bà bằng cặp mắt sốt ruột , má nuôi tôi cứ cầm lược chải chải món tóc lòa xòa trước trán tôi thành nếp xuôi ra sau , đoạn bà nhét lược vào túi áo trên ngực tôi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kệ tía
* Từ tham khảo:
- kệ xác
- kếch
- kếch kệch
- kếch sù
- kếch xù
- kệch