| bằng đẳng | dt. Bạn cùng một lứa, một cấp-bậc. |
| bằng đẳng | tt. Đồng loạt như nhau, ngang loạt nhau: thượng hạ bằng đẳng. |
| bằng đẳng | tt Ngang nhau, không hơn, không kém: Dù ở địa vị cao, vẫn coi bạn bè là bằng đẳng. |
| bằng đẳng | t. Ngang một loạt, đồng một loạt. Thượng hạ bằng đẳng. |
| Quan trọng , như một chân lý được khẳng định khi theo dõi siêu sao người Argentina thi đấu , sẽ chẳng có cầu thủ nào ngang bbằng đẳngcấp với Messi cả. |
* Từ tham khảo:
- bằng đôi bằng lứa
- bằng đôi phải lứa
- bằng được
- bằng hữu
- bằng hữu chi giao
- bằng khen