Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tù vù
tt
To tướng:
sưng một cục tù vù.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
tủ
-
tủ
-
tủ chè
-
tủ chữa cháy
-
tủ đứng
-
tủ kính
* Tham khảo ngữ cảnh
Bất ngờ anh ta đỏ mặt , bặm môi , vung tay thọi một cú cực mạnh ngay miệng tôi khiến hai răng cửa bị gãy và văng xuống đất , môi sưng t
tù vù
vừa nói , bà Lâm vừa chỉ hai răng giả mới trồng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tù vù
* Từ tham khảo:
- tủ
- tủ
- tủ chè
- tủ chữa cháy
- tủ đứng
- tủ kính