Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thưỡn môi
đt. Trề môi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
cuộc say
-
cuộc tang thương
-
cuộc thi
-
cuộc vui
-
cuồn
-
cuộn tròn
* Tham khảo ngữ cảnh
Bà
thưỡn môi
dưới ra đưa mắt lườm nguýt ông phán.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thưỡn môi
* Từ tham khảo:
- cuộc say
- cuộc tang thương
- cuộc thi
- cuộc vui
- cuồn
- cuộn tròn