Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan sảnh
dt. Nh. Quan-nha
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
quan sảnh
dt. Nơi các quan làm việc.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
tên bộ
-
tên giả
-
tên hm
-
tên họ
-
tên ma
-
tên man
* Tham khảo ngữ cảnh
Sao lại làm ta tin
quan sảnh
mà ngờ quan viện?".
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan-sảnh
* Từ tham khảo:
- tên bộ
- tên giả
- tên hm
- tên họ
- tên ma
- tên man