Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết sảy
pht.
Hết ý:
đẹp hết sảy.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
hết sảy
đgt
Hết không còn tí gì (thtục)
: Nhà tôi hết sảy thóc rồi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
hết sức
-
hết tang trải chiếu ngang mà ngồi
-
hết thảy
-
hết thằng đánh đau tới đứa mau đánh
-
hết thời
-
hết thuốc hết xôi
* Tham khảo ngữ cảnh
Thế mà giờ cứ dăm bữa nửa tháng lại tụ tập một trận , vui h
hết sảy
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết sảy
* Từ tham khảo:
- hết sức
- hết tang trải chiếu ngang mà ngồi
- hết thảy
- hết thằng đánh đau tới đứa mau đánh
- hết thời
- hết thuốc hết xôi