Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết sẩy
pht.
Hết sẩy.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
hết tang trải chiếu ngang mà ngồi
-
hết thảy
-
hết thằng đánh đau tới đứa mau đánh
-
hết thời
-
hết thuốc hết xôi
-
hết tiền tài, nhân nghĩa tận
* Tham khảo ngữ cảnh
Nước kho sền sệt kèo kẹo chấm với mớ lìm kìm non ăn ngon
hết sẩy
.
Thằng đúng là
hết sẩy
.
Nhưng , với dân sành ăn , món cá lóc hấp bầu mới thật sự h
hết sẩy
!
Không cần dùng tủ lạnh , bạn vẫn có món kem mát lạnh ngon h
hết sẩy
với cách làm này.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết sẩy
* Từ tham khảo:
- hết tang trải chiếu ngang mà ngồi
- hết thảy
- hết thằng đánh đau tới đứa mau đánh
- hết thời
- hết thuốc hết xôi
- hết tiền tài, nhân nghĩa tận