Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạnh da
tt.
Bị đi ngoài ra nước.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lạnh gáy
-
lạnh giá
-
lạnh lẽo
-
lạnh lùng
-
lạnh ngắt
-
lạnh người
* Tham khảo ngữ cảnh
Đó là vai nữ sát thủ máu l
lạnh da
xanh Gamora , một thành viên của nhóm siêu anh hùng Vệ binh dải ngân hà.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạnh da
* Từ tham khảo:
- lạnh gáy
- lạnh giá
- lạnh lẽo
- lạnh lùng
- lạnh ngắt
- lạnh người