Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất xám
Nh. Đất bạc màu.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
đâu
-
đâu
-
đâu đâu
-
đâu đây
-
đâu đấy
-
đâu đó
* Tham khảo ngữ cảnh
Những căn lều như nhỏ bé lại giống ba chiếc đèn lồng đỏ sáng leo lét trên mặt d
đất xám
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất xám
* Từ tham khảo:
- đâu
- đâu
- đâu đâu
- đâu đây
- đâu đấy
- đâu đó