Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikubanare
|-HỤC LY|-|= Phần cơ (thịt) bị rách|= そのジョギング走者は脚の付け根に肉離れを起こし、走れなかった: Vận động viên chạy kia bị thương ở háng chân nên không thể chạy được
* Từ tham khảo/words other:
-
nikuboso - にくぼそ 「 肉細 」
-
nikubuto - にくぶと 「 肉太 」
-
nikudan - にくだん 「 肉弾 」
-
nikudanko - にくだんこ 「 肉だんこ 」
-
nikudansen - にくだんせん 「 肉弾戦 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikubanare
* Từ tham khảo/words other:
- nikuboso - にくぼそ 「 肉細 」
- nikubuto - にくぶと 「 肉太 」
- nikudan - にくだん 「 肉弾 」
- nikudanko - にくだんこ 「 肉だんこ 」
- nikudansen - にくだんせん 「 肉弾戦 」