Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikudansen
|-HỤC ĐÀN CHIẾN|-|= Cuộc chiến mà những người lính tự lấy thân mình làm đạn
* Từ tham khảo/words other:
-
nikuduki - にくづき 「 肉付き 」
-
nikudukinoyoi - にくづきのよい 「 肉付きのよい 」
-
nikuga - にくが 「 肉芽 」
-
nikugan - にくがん 「 肉眼 」
-
nikugaru - にくがる 「 憎がる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikudansen
* Từ tham khảo/words other:
- nikuduki - にくづき 「 肉付き 」
- nikudukinoyoi - にくづきのよい 「 肉付きのよい 」
- nikuga - にくが 「 肉芽 」
- nikugan - にくがん 「 肉眼 」
- nikugaru - にくがる 「 憎がる 」