Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikuga
|-HỤC NHA|-|= Sự kết hạt (ở thực vật)|-HỤC NHA|=|= Sự kết hạt (ở thực vật), khối u|= 非乾酪性の肉芽腫性炎症: Bệnh viêm sưng khối u không hoại tử|= 肝臓に肉芽腫が生じる: Loại kết hạt kí sinh trong gan|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nikugan - にくがん 「 肉眼 」
-
nikugaru - にくがる 「 憎がる 」
-
nikuge - にくげ 「 憎気 」
-
nikugyuu - にくぎゅう 「 肉牛 」
-
nikuhaku - にくはく 「 肉薄 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikuga
* Từ tham khảo/words other:
- nikugan - にくがん 「 肉眼 」
- nikugaru - にくがる 「 憎がる 」
- nikuge - にくげ 「 憎気 」
- nikugyuu - にくぎゅう 「 肉牛 」
- nikuhaku - にくはく 「 肉薄 」