Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikugyuu
|-HỤC NGƯU|-|= Bò nuôi để lấy thịt|= 優良な肉牛の育成: Chăm sóc bò nuôi để lấy thịt chất lượng tốt|= クローン技術による優良な肉牛の育成実用化: Phát triển việc nuôi bò để lấy thịt chất lượng cao nhờ kỹ thuật cloned
* Từ tham khảo/words other:
-
nikuhaku - にくはく 「 肉薄 」
-
nikuhitsu - にくひつ 「 肉筆 」
-
nikui - にくい 「 憎い 」
-
nikuiro - にくいろ 「 肉色 」
-
nikujuu - にくじゅう 「 肉汁 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikugyuu
* Từ tham khảo/words other:
- nikuhaku - にくはく 「 肉薄 」
- nikuhitsu - にくひつ 「 肉筆 」
- nikui - にくい 「 憎い 」
- nikuiro - にくいろ 「 肉色 」
- nikujuu - にくじゅう 「 肉汁 」