Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikuiro
|-HỤC SẮC|-|= Màu da (màu vàng hoặc hồng nhạt)|= 肉色素: Sắc tố da
* Từ tham khảo/words other:
-
nikujuu - にくじゅう 「 肉汁 」
-
nikukai - にくかい 「 肉界 」
-
nikukandume - にくかんづめ 「 肉缶詰 」
-
nikukiribouchou - にくきりぼうちょう 「 肉切り庖丁 」
-
nikuman - にくまん 「 肉まん 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikuiro
* Từ tham khảo/words other:
- nikujuu - にくじゅう 「 肉汁 」
- nikukai - にくかい 「 肉界 」
- nikukandume - にくかんづめ 「 肉缶詰 」
- nikukiribouchou - にくきりぼうちょう 「 肉切り庖丁 」
- nikuman - にくまん 「 肉まん 」