Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikuman
|= bánh bao thịt|=「 肉饅 」|-HỤC *|-|= bánh bao nhân thịt hấp|= 肉饅頭: Phần trên bánh bao nhân thịt hấp
* Từ tham khảo/words other:
-
nikumanjuu - にくまんじゅう 「 肉饅頭 」
-
nikumanjuu(beonamunoshokuhin) - にくまんじゅう(べおなむのしょくひん) 「 肉饅頭(ベオナムのしょくひん) 」
-
nikumareguchi - にくまれぐち 「 憎まれ口 」
-
nikumarekko - にくまれっこ 「 憎まれっ子 」
-
nikumareyaku - にくまれやく 「 憎まれ役 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikuman
* Từ tham khảo/words other:
- nikumanjuu - にくまんじゅう 「 肉饅頭 」
- nikumanjuu(beonamunoshokuhin) - にくまんじゅう(べおなむのしょくひん) 「 肉饅頭(ベオナムのしょくひん) 」
- nikumareguchi - にくまれぐち 「 憎まれ口 」
- nikumarekko - にくまれっこ 「 憎まれっ子 」
- nikumareyaku - にくまれやく 「 憎まれ役 」