Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikuduki
|-HỤC PHÓ|-|= Sự đẫy đà; sự nở nang (của cơ bắp)|= 肉付きの良い耳たぶ: dái tai dày thịt|= 肉付きに過不足がない: Không quá đẫy đà
* Từ tham khảo/words other:
-
nikudukinoyoi - にくづきのよい 「 肉付きのよい 」
-
nikuga - にくが 「 肉芽 」
-
nikugan - にくがん 「 肉眼 」
-
nikugaru - にくがる 「 憎がる 」
-
nikuge - にくげ 「 憎気 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikuduki
* Từ tham khảo/words other:
- nikudukinoyoi - にくづきのよい 「 肉付きのよい 」
- nikuga - にくが 「 肉芽 」
- nikugan - にくがん 「 肉眼 」
- nikugaru - にくがる 「 憎がる 」
- nikuge - にくげ 「 憎気 」