Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikubuto
|-HỤC THÁI|-|= Kiểu chữ nét đậm (trong đánh máy)|= 肉太の輪郭を持ったXの字: Chữ X có nét đậm|= 大きな肉太の活字で印刷された販売促進用の垂れ幕: Treo biển bằng kiểu in chữ nét đậm to nhằm thúc đẩy việc bán hàng
* Từ tham khảo/words other:
-
nikudan - にくだん 「 肉弾 」
-
nikudanko - にくだんこ 「 肉だんこ 」
-
nikudansen - にくだんせん 「 肉弾戦 」
-
nikuduki - にくづき 「 肉付き 」
-
nikudukinoyoi - にくづきのよい 「 肉付きのよい 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikubuto
* Từ tham khảo/words other:
- nikudan - にくだん 「 肉弾 」
- nikudanko - にくだんこ 「 肉だんこ 」
- nikudansen - にくだんせん 「 肉弾戦 」
- nikuduki - にくづき 「 肉付き 」
- nikudukinoyoi - にくづきのよい 「 肉付きのよい 」