Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikuboso
|-HỤC TẾ|-|= Kiểu chữ nét thanh (trong đánh máy)|-HỤC TẾ|=|= Kiểu chữ nét thanh (trong đánh máy), thịt lá|= 葉肉細胞: Tế bào thịt lá thực vật|= 葉肉細胞プロトプラスト: Thể nguyên sinh tế bào thịt lá|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nikubuto - にくぶと 「 肉太 」
-
nikudan - にくだん 「 肉弾 」
-
nikudanko - にくだんこ 「 肉だんこ 」
-
nikudansen - にくだんせん 「 肉弾戦 」
-
nikuduki - にくづき 「 肉付き 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikuboso
* Từ tham khảo/words other:
- nikubuto - にくぶと 「 肉太 」
- nikudan - にくだん 「 肉弾 」
- nikudanko - にくだんこ 「 肉だんこ 」
- nikudansen - にくだんせん 「 肉弾戦 」
- nikuduki - にくづき 「 肉付き 」