Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigaogaki
|=TỰ NHAN THƯ|-|= Họa sĩ chân dung; sự vẽ chân dung
* Từ tham khảo/words other:
-
nigaru - にがる 「 苦る 」
-
nigasu - にがす 「 逃がす 」
-
nigate - にがて 「 苦手 」
-
nigatsu - にがつ 「 二月 」
-
nigauri - にがうり
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigaogaki
* Từ tham khảo/words other:
- nigaru - にがる 「 苦る 」
- nigasu - にがす 「 逃がす 」
- nigate - にがて 「 苦手 」
- nigatsu - にがつ 「 二月 」
- nigauri - にがうり