Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigauri
|-|= mướp đắng; khổ qua; ổ qua
* Từ tham khảo/words other:
-
nigawarai - にがわらい 「 苦笑い 」
-
nigawasetegami - にがわせてがみ 「 荷為替手紙 」
-
nigawasetegata - にがわせてがた 「 荷為替手形 」
-
nige - にげ 「 逃げ 」
-
nigeashi - にげあし 「 逃げ足 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigauri
* Từ tham khảo/words other:
- nigawarai - にがわらい 「 苦笑い 」
- nigawasetegami - にがわせてがみ 「 荷為替手紙 」
- nigawasetegata - にがわせてがた 「 荷為替手形 」
- nige - にげ 「 逃げ 」
- nigeashi - にげあし 「 逃げ足 」