Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nidashijiru
|=CHỬ XUẤT CHẤP|-|= Nước dùng (sau khi luộc hoặc ninh thức ăn); nước ninh|= 鶏の煮だし汁をとる: ninh lấy nước gà|= 滋養煮出し汁: nước dùng
* Từ tham khảo/words other:
-
nido - にど 「 二度 」
-
nidodema - にどでま 「 二度手間 」
-
nidogari - にどがり 「 二度刈り 」
-
nidome - にどめ 「 二度目 」
-
nidotema - にどてま 「 二度手間 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nidashijiru
* Từ tham khảo/words other:
- nido - にど 「 二度 」
- nidodema - にどでま 「 二度手間 」
- nidogari - にどがり 「 二度刈り 」
- nidome - にどめ 「 二度目 」
- nidotema - にどてま 「 二度手間 」